显著的成分

hiển trứ đích thành phân

Hán Việt: hiển trứ đích thành phân

Tổng quan

Cấu tạo: 顯 (hiển) + 著 (trứ) + 的 (đích) + 成 (thành) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành phần chủ đạo
  • Biên soạn 顯著的成分 iǎnzhù de chéngfèn n. <lg.> dominant element

Eng

  • Cihui 顯著的成分 iǎnzhù de chéngfèn n. <lg.> dominant element

Từ liên quan

Gần nghĩa

成分叉的 · 成分分析法 · 显著性差异 · 显著的变化 · 显著的意义 · 成分/份 · 成分分析 · 成分标识