時不我與

shí bù wǒ yǔ thì bất ngã dữ

Hán Việt: thì bất ngã dữ · Pinyin: shí bù wǒ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (bất) + (ngã) + (dữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 時間不等待我們。比喻錯失時機,後悔莫及。《文選.嵇康.幽憤詩》:「實恥訟免,時不我與。」北周.庾信〈周使持節大將軍廣化郡開國公丘乃敦崇傳〉:「方欲討論國恥,伸雪家冤,橫尸原野,是所甘心,時不我與,先從朝露。」也作「歲不我與」。

Eng

  • Cihui 時不我與 híbùwǒyǔ f.e. lost chance/opportunity

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

时不再来 · 时不我待

Từ trái nghĩa

亡羊补牢