晃瀁

Tổng quan

Cấu tạo: 晃 (hoảng) + 瀁

Từ liên quan

Gần nghĩa

晃动 · 晃悠 · 晃搖 · 晃摇 · 晃晃 · 晃眼 · 晃荡 · 晃荡的