晚会
vãn hội
Hán Việt: vãn hội · Pinyin: wǎn huì
Tổng quan
dạ hội; liên hoan đêm. dạ hội liên hoan. 營火晚會. dạ hội lửa trại
晚上举行的以文娱节目为主的集会:联欢~, 营火~。
傍晚或夜間舉行的歡樂集會。如:「迎新晚會」、「慶生晚會」。
Nghĩa
Việt
- Cihui buổi dạ tiệc
- Cihui LT:個
- Cihui 个
- Tần suất từ vãn cối/vãn hội: tiệc tối/dạ hội/liên hoan đêm; buổi chiều, buổi tối, tối đêm, (nghĩa bóng) lúc xế bóng; dạ hội; liên hoan đêm
- Biên soạn evening entertainment/party
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傍晚或夜間舉行的歡樂集會。如:「迎新晚會」、「慶生晚會」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晚上举行的以文娱节目为主的集会:联欢~, 营火~。
- Kaggle Zh-Vi evening
Eng
- Cihui evening party; 个
- Tần suất từ n. evening entertainment/party
Đức
- Handedict Abendveranstaltung