晚儿 vãn nhi Hán Việt: vãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 晚 (vãn) + 兒 (nhi)Hán Việtvãn nhiCấu tạo晚 + 兒 · vãn + nhi nghĩa thành phần: vãn + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn 晚兒 wǎnr n. 1. evening 2. timeEngCihui 晚兒 wǎnr n. 1. evening 2. time Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌