晨号 thần hào Hán Việt: thần hào Tổng quan (quân sự) hiệu (kèn, trống) đánh thức (buổi sáng) Cấu tạo: 晨 (thần) + 號 (hào)Hán Việtthần hàoTừ loạidanhCấu tạo晨 + 號 · thần + hào nghĩa thành phần: thần + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 báo thức buổi sángMainlandKaggle Zh-Vi reveille Từ liên quan Gần nghĩa号丧 · 号令 · 号兵 · 号叫 · 号召 · 号咷 · 号哭 · 号啕