晴隆

qíng lóngtình long

Hán Việt: tình long · Pinyin: qíng lóng

Tổng quan

huyện Qinglong ở châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu, Qianxinan 黔西南州[qián xī nán zhōu], Quý Châu

Cấu tạo: 晴 (tình) + 隆 (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Qinglong ở châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu, Qianxinan 黔西南州, Quý Châu
  • Tần suất từ huyện Qinglong ở châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu, Qianxinan 黔西南州[qián xī nán zhōu], Quý Châu

Eng

  • Cihui see 晴隆縣; 晴隆县
  • Tần suất từ see 晴隆縣, 晴隆县[Qing2 long2 Xian4]

Đức

  • Handedict Qinglong (Ort in Guizhou) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

晴隆县 · 晴和 · 晴天 · 晴好 · 晴朗 · 晴空 · 晴雨 · 隆中