晶发 tinh phát Hán Việt: tinh phát Tổng quan hạt silic nhỏ tí trong cây và động vật Cấu tạo: 晶 (tinh) + 發 (phát)Hán Việttinh phátTừ loạidanhCấu tạo晶 + 發 · tinh + phát nghĩa thành phần: tinh + phát Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tinh thể nhỏMainlandKaggle Zh-Vi trichite Từ liên quan Gần nghĩa发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作