智慧型工作站

trí tuệ hình công tác trạm

Hán Việt: trí tuệ hình công tác trạm

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (tuệ) + (hình) + (công) + (tác) + (trạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 智慧型工作站 hìhuìxíng gōngzuòzhàn p.w. <comp.> intelligent work station M:¹tái