智者樂水,仁者樂山
Pinyin: zhì zhě yuè shuǐ,rén zhě yuè shān
Tổng quan
Cấu tạo: 智 (trí) + 者 (giả) + 樂 (nhạc) + 水 (thủy) + , + 仁 (nhân) + 者 (giả) + 樂 (nhạc) + 山 (san)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 智慧的人喜爱山,仁义的人喜爱水。比喻各人的爱好不同。
Pinyin: zhì zhě yuè shuǐ,rén zhě yuè shān
Cấu tạo: 智 (trí) + 者 (giả) + 樂 (nhạc) + 水 (thủy) + , + 仁 (nhân) + 者 (giả) + 樂 (nhạc) + 山 (san)