智者所見略同
trí giả sở kiến lược đồng
Hán Việt: trí giả sở kiến lược đồng · Pinyin: zhì zhě suǒ jiàn lüè tóng
Tổng quan
Cấu tạo: 智 (trí) + 者 (giả) + 所 (sở) + 見 (kiến) + 略 (lược) + 同 (đồng)
Hán Việt: trí giả sở kiến lược đồng · Pinyin: zhì zhě suǒ jiàn lüè tóng
Cấu tạo: 智 (trí) + 者 (giả) + 所 (sở) + 見 (kiến) + 略 (lược) + 同 (đồng)