智者所见略同

zhì zhě suǒ jiàn lüè tóngtrí giả sở kiến lược đồng

Hán Việt: trí giả sở kiến lược đồng · Pinyin: zhì zhě suǒ jiàn lüè tóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

所见:所见到的,指见解; 略:大略,大致。聪明人的见解基本相同。这是对意见相同的双方表示赞美的话。

Cấu tạo: 智 (trí) + 者 (giả) + 所 (sở) + 見 (kiến) + 略 (lược) + 同 (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 所见:所见到的,指见解; 略:大略,大致。聪明人的见解基本相同。这是对意见相同的双方表示赞美的话。

Từ liên quan

Gần nghĩa

智者大師真身塔 · 智者全肯禪師 · 智者利元禪師 · 智者法銓禪師 · 智者真慈禪師 · 智者紹先禪師 · 智者贵于乘时 · 智者 <cm>