智者改过愚者顽

trí giả cải quá ngu giả ngoan

Hán Việt: trí giả cải quá ngu giả ngoan

Tổng quan

Cấu tạo: 智 (trí) + 者 (giả) + 改 (cải) + 過 (quá) + 愚 (ngu) + 者 (giả) + 頑 (ngoan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người khôn
  • Biên soạn 智者改過愚者頑 hìzhě gǎiguò yúzhě wán f.e. A wise man changes his mind, a fool never

Eng

  • Cihui 智者改過愚者頑 hìzhě gǎiguò yúzhě wán f.e. A wise man changes his mind, a fool never

Từ liên quan

Gần nghĩa

智者大師真身塔 · 智者千虑,必有一失 · 智者 <cm> · 智者不上两回当 · 智者所见略同 · 智者全肯禪師 · 智者利元禪師 · 智者法銓禪師