智者改過愚者頑

trí giả cải quá ngu giả ngoan

Hán Việt: trí giả cải quá ngu giả ngoan

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (giả) + (cải) + (quá) + (ngu) + (giả) + (ngoan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 智者改過愚者頑 hìzhě gǎiguò yúzhě wán f.e. A wise man changes his mind, a fool never.