智能水錶系統
trí năng thủy biểu hệ thống
Hán Việt: trí năng thủy biểu hệ thống
Tổng quan
Cấu tạo: 智 (trí) + 能 (năng) + 水 (thủy) + 錶 (biểu) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Eng
- Cihui smart water meter system
Hán Việt: trí năng thủy biểu hệ thống
Cấu tạo: 智 (trí) + 能 (năng) + 水 (thủy) + 錶 (biểu) + 系 (hệ) + 統 (thống)