暂定

zàn dìngtạm định

Hán Việt: tạm định · Pinyin: zàn dìng

Tổng quan

sắp xếp tạm thời

Cấu tạo: 暫 (tạm) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạm thời
  • Cihui dự kiến
  • Tần suất từ quá độ, tạm quyền, lâm thời, (từ cổ,nghĩa cổ) trong lúc đó, thời gian quá độ, sự giàn xếp tạm thời
  • Biên soạn v. tentatively set (time/etc.)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi interim

Eng

  • JMdict provisional
  • JMdict temporary
  • JMdict tentative
  • Cihui temporary arrangement; provisional; tentative
  • Tần suất từ v. tentatively set (time/etc.) , Shūmíng ∼ wéi “Cǎihóng”. The title of the book is tentatively set as “Rainbow”

Đức

  • Handedict kommissarisch

ja

  • JMdict 暫定(ざんてい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

暂定的 · 定下 · 定为 · 定义 · 定于 · 定亲 · 定价 · 定位