暂态

zàn tàitạm thái

Hán Việt: tạm thái · Pinyin: zàn tài

Tổng quan

thoáng qua

Cấu tạo: 暫 (tạm) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thoáng qua
  • Google Alex v6 trạng thái tạm thời
  • Tần suất từ ngắn ngủi, nhất thời, chóng tàn, tạm thời, thoáng qua, nhanh, vội vàng, ở thời gian ngắn, (âm nhạc) (thuộc) nốt đệm, khách ở lại thời gian ngắn; khách trọ ngắn ngày
  • Biên soạn temporary/transient state

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi transient

Eng

  • Cihui transient
  • Tần suất từ n. temporary/transient state

Từ liên quan

Gần nghĩa

态势 · 态子 · 态射 · 态度 · 态样 · 態度 · 暂且 · 暂住