暫記待結帳戶

tạm kí đãi kết trướng hộ

Hán Việt: tạm kí đãi kết trướng hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tạm) + (kí) + (đãi) + (kết) + (trướng) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 暫記待結帳戶 ànjì dàijié zhànghù n. <acct.> a clearing account