暗線安裝插座
ám tuyến an trang sáp tọa
Hán Việt: ám tuyến an trang sáp tọa · Pinyin: àn xiàn ān zhuāng chā zuò
Tổng quan
Cấu tạo: 暗 (ám) + 線 (tuyến) + 安 (an) + 裝 (trang) + 插 (sáp) + 座 (tọa)
Hán Việt: ám tuyến an trang sáp tọa · Pinyin: àn xiàn ān zhuāng chā zuò
Cấu tạo: 暗 (ám) + 線 (tuyến) + 安 (an) + 裝 (trang) + 插 (sáp) + 座 (tọa)