暱媟

nật tiết

Hán Việt: nật tiết

Tổng quan

Cấu tạo: 暱 (nật) + 媟 (tiết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

昵称 · 暱縛 · 媟亵 · 媟嫚 · 媟嬻 · 媟慢 · 媟汙 · 媟污