暴露于

bạo lộ vu

Hán Việt: bạo lộ vu

Tổng quan

Cấu tạo: 暴 (bạo) + 露 (lộ) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếp xúc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be exposed to

Eng

  • Cihui be exposed to

Từ liên quan

Gần nghĩa

暴露出 · 暴露狂 · 暴露癖 · 暴露无遗 · 暴露 · 暴露文学 · 暴露文學 · 暴露的