暴風雨前的平靜

bàofēngyǔ qián de píngjìng bạo phong vũ tiền đích bình tĩnh

Hán Việt: bạo phong vũ tiền đích bình tĩnh · Pinyin: bàofēngyǔ qián de píngjìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (phong) + (vũ) + (tiền) + (đích) + (bình) + (tĩnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui calm before the storm