眬瞳

lóng tóng

Pinyin: lóng tóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.目不明貌。

Cấu tạo: 矓 + 瞳 (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.目不明貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

瞳人 · 瞳仁 · 瞳子 · 瞳孔 · 瞳眸 · 瞳距 · 瞳孔的 · 瞳孔计