曜仪 yào yí·diệu nghi Hán Việt: diệu nghi · Pinyin: yào yí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.闪耀光辉的仪容。 2.北齐武成帝后宫女官名称。 Cấu tạo: 曜 (diệu) + 儀 (nghi)Pinyinyào yíHán Việtdiệu nghiCấu tạo曜 + 儀 · diệu + nghi nghĩa thành phần: diệu + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.闪耀光辉的仪容。 2.北齐武成帝后宫女官名称。 Từ liên quan Gần nghĩa仪仗 · 仪典 · 仪卫 · 仪器 · 仪容 · 仪式 · 仪征 · 仪态