曝光单元

bào guāng dān yuánbộc quang đan nguyên

Hán Việt: bộc quang đan nguyên · Pinyin: bào guāng dān yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 曝 (bộc) + 光 (quang) + 單 (đan) + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ phận phơi sáng

Đức

  • Handedict Belichtungseinheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

曝光不足 · 单元体 · 单元房 · 单元格 · 单元的 · 单元论 · 单元音 · 曝光的