曲尺楼梯

qū chǐ lóu tīkhúc xích lâu thê

Hán Việt: khúc xích lâu thê · Pinyin: qū chǐ lóu tī

Tổng quan

cầu thang có góc vuông

Cấu tạo: 曲 (khúc) + 尺 (xích) + 樓 (lâu) + 梯 (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu thang hình chữ L
  • Tần suất từ cầu thang có góc vuông , cầu thang hình chữ L

Eng

  • Cihui staircase with right-angled turn; L-shaped staircase
  • Tần suất từ staircase with right-angled turn; L-shaped staircase

Từ liên quan

Gần nghĩa

楼梯式的 · 楼梯部分 · 楼梯顶口 · 楼梯井 · 楼梯口 · 楼梯台 · 楼梯的扶栏 · 楼梯间