曲球之一种

khúc cầu chi nhất chủng

Hán Việt: khúc cầu chi nhất chủng

Tổng quan

(crickê) bóng dội ngược

Cấu tạo: 曲 (khúc) + 球 (cầu) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bóng dội ngược

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝织品 · 一种人造丝 · 一种做菜法 · 一种北极鹅 · 一种厚粗绒 · 一种双桅船 · 一种反曲刀 · 一种咽喉炎