更换性 canh hoán tính Hán Việt: canh hoán tính Tổng quan (logic học) tính thay thế được Cấu tạo: 更 (canh) + 換 (hoán) + 性 (tính)Hán Việtcanh hoán tínhTừ loạidanhCấu tạo更 + 換 + 性 · canh + hoán + tính nghĩa thành phần: canh + hoán + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khả năng thay thếMainlandKaggle Zh-Vi replaceability Từ liên quan Gần nghĩa换性者 · 换性 · 更换 · 更换管件 · 更换印版 · 更换导线 · 更换布置 · 更换弹仓