書口正面光邊
thư khẩu chánh diện quang biên
Hán Việt: thư khẩu chánh diện quang biên · Pinyin: shū kǒu zhèng miàn guāng biān
Tổng quan
Cấu tạo: 書 (thư) + 口 (khẩu) + 正 (chánh) + 面 (diện) + 光 (quang) + 邊 (biên)
Hán Việt: thư khẩu chánh diện quang biên · Pinyin: shū kǒu zhèng miàn guāng biān
Cấu tạo: 書 (thư) + 口 (khẩu) + 正 (chánh) + 面 (diện) + 光 (quang) + 邊 (biên)