書籍設計人員

shū jí shè jì rén yuán thư tịch thiết kế nhân viên

Hán Việt: thư tịch thiết kế nhân viên · Pinyin: shū jí shè jì rén yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (tịch) + (thiết) + (kế) + (nhân) + (viên)