曹妃甸工業區
tào phi điện công nghiệp khu
Hán Việt: tào phi điện công nghiệp khu · Pinyin: cáo fēi diàn gōng yè qū
Tổng quan
Cấu tạo: 曹 (tào) + 妃 (phi) + 甸 (điện) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 區 (khu)
Hán Việt: tào phi điện công nghiệp khu · Pinyin: cáo fēi diàn gōng yè qū
Cấu tạo: 曹 (tào) + 妃 (phi) + 甸 (điện) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 區 (khu)