曹恩道夫戰役
tào ân đạo phu chiến dịch
Hán Việt: tào ân đạo phu chiến dịch · Pinyin: cáo ēn dào fū zhàn yì
Tổng quan
Cấu tạo: 曹 (tào) + 恩 (ân) + 道 (đạo) + 夫 (phu) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)
Hán Việt: tào ân đạo phu chiến dịch · Pinyin: cáo ēn dào fū zhàn yì
Cấu tạo: 曹 (tào) + 恩 (ân) + 道 (đạo) + 夫 (phu) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)