曼城

màn chéngmạn thành

Hán Việt: mạn thành · Pinyin: màn chéng

Tổng quan

Manchester, Anh

Cấu tạo: 曼 (mạn) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu lạc bộ bóng đá Manchester City
  • Tần suất từ Manchester, Anh , câu lạc bộ bóng đá Manchester City

Eng

  • Cihui Manchester, England; Manchester City football club
  • Tần suất từ Manchester, England; Manchester City football club

Từ liên quan

Gần nghĩa

曼城队 · 城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内 · 城区