曼谷國際機場
mạn cốc quốc tế ki tràng
Hán Việt: mạn cốc quốc tế ki tràng · Pinyin: màn gǔ guó jì jī chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 曼 (mạn) + 谷 (cốc) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 機 (ki) + 場 (tràng)
Hán Việt: mạn cốc quốc tế ki tràng · Pinyin: màn gǔ guó jì jī chǎng
Cấu tạo: 曼 (mạn) + 谷 (cốc) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 機 (ki) + 場 (tràng)