曼谷地下鐵路
mạn cốc địa hạ thiết lộ
Hán Việt: mạn cốc địa hạ thiết lộ · Pinyin: màn gǔ dì xià tiě lù
Tổng quan
Cấu tạo: 曼 (mạn) + 谷 (cốc) + 地 (địa) + 下 (hạ) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)
Hán Việt: mạn cốc địa hạ thiết lộ · Pinyin: màn gǔ dì xià tiě lù
Cấu tạo: 曼 (mạn) + 谷 (cốc) + 地 (địa) + 下 (hạ) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)