曾被判過刑的
tằng bị phán quá hình đích
Hán Việt: tằng bị phán quá hình đích · Pinyin: céng bèi pàn guò xíng de
Tổng quan
Cấu tạo: 曾 (tằng) + 被 (bị) + 判 (phán) + 過 (quá) + 刑 (hình) + 的 (đích)
Hán Việt: tằng bị phán quá hình đích · Pinyin: céng bèi pàn guò xíng de
Cấu tạo: 曾 (tằng) + 被 (bị) + 判 (phán) + 過 (quá) + 刑 (hình) + 的 (đích)