最不發達國家
tối bất phát đạt quốc gia
Hán Việt: tối bất phát đạt quốc gia · Pinyin: zuì bù fā dá guó jiā
Tổng quan
Cấu tạo: 最 (tối) + 不 (bất) + 發 (phát) + 達 (đạt) + 國 (quốc) + 家 (gia)
Nghĩa
Eng
- Cihui 最不發達國家 uì bù fādá guójiā p.w. least-developed countries