最低工資水平
tối đê công tư thủy bình
Hán Việt: tối đê công tư thủy bình · Pinyin: zuì dī gōng zī shuǐ píng
Tổng quan
Cấu tạo: 最 (tối) + 低 (đê) + 工 (công) + 資 (tư) + 水 (thủy) + 平 (bình)
Hán Việt: tối đê công tư thủy bình · Pinyin: zuì dī gōng zī shuǐ píng
Cấu tạo: 最 (tối) + 低 (đê) + 工 (công) + 資 (tư) + 水 (thủy) + 平 (bình)