最佳協調的試印
tối giai hiệp điều đích thí ấn
Hán Việt: tối giai hiệp điều đích thí ấn · Pinyin: zuì jiā xié diào de shì yìn
Tổng quan
Cấu tạo: 最 (tối) + 佳 (giai) + 協 (hiệp) + 調 (điều) + 的 (đích) + 試 (thí) + 印 (ấn)
Hán Việt: tối giai hiệp điều đích thí ấn · Pinyin: zuì jiā xié diào de shì yìn
Cấu tạo: 最 (tối) + 佳 (giai) + 協 (hiệp) + 調 (điều) + 的 (đích) + 試 (thí) + 印 (ấn)