最大優點之一
tối đại ưu điểm chi nhất
Hán Việt: tối đại ưu điểm chi nhất · Pinyin: zuì dà yōu diǎn zhī yī
Tổng quan
Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 優 (ưu) + 點 (điểm) + 之 (chi) + 一 (nhất)
Hán Việt: tối đại ưu điểm chi nhất · Pinyin: zuì dà yōu diǎn zhī yī
Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 優 (ưu) + 點 (điểm) + 之 (chi) + 一 (nhất)