最大內存容量
tối đại nội tồn dung lượng
Hán Việt: tối đại nội tồn dung lượng · Pinyin: zuì dà nèi cún róng liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 內 (nội) + 存 (tồn) + 容 (dung) + 量 (lượng)
Hán Việt: tối đại nội tồn dung lượng · Pinyin: zuì dà nèi cún róng liàng
Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 內 (nội) + 存 (tồn) + 容 (dung) + 量 (lượng)