最大續駛里程
tối đại tục sử lí trình
Hán Việt: tối đại tục sử lí trình · Pinyin: zuì dà xù shǐ lǐ chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 續 (tục) + 駛 (sử) + 里 (lí) + 程 (trình)
Hán Việt: tối đại tục sử lí trình · Pinyin: zuì dà xù shǐ lǐ chéng
Cấu tạo: 最 (tối) + 大 (đại) + 續 (tục) + 駛 (sử) + 里 (lí) + 程 (trình)