最小的自然語
tối tiểu đích tự nhiên ngữ
Hán Việt: tối tiểu đích tự nhiên ngữ
Tổng quan
Cấu tạo: 最 (tối) + 小 (tiểu) + 的 (đích) + 自 (tự) + 然 (nhiên) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 最小的自然語 uìxiǎo de zìrányǔ n. <lg.> minimal unit in natural language