最終質量檢查
tối chung chất lượng kiểm tra
Hán Việt: tối chung chất lượng kiểm tra · Pinyin: zuì zhōng zhì liàng jiǎn chá
Tổng quan
Cấu tạo: 最 (tối) + 終 (chung) + 質 (chất) + 量 (lượng) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)
Hán Việt: tối chung chất lượng kiểm tra · Pinyin: zuì zhōng zhì liàng jiǎn chá
Cấu tạo: 最 (tối) + 終 (chung) + 質 (chất) + 量 (lượng) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)