最經濟的投資
tối kinh tể đích đầu tư
Hán Việt: tối kinh tể đích đầu tư · Pinyin: zuì jīng jì de tóu zī
Tổng quan
Cấu tạo: 最 (tối) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 的 (đích) + 投 (đầu) + 資 (tư)
Hán Việt: tối kinh tể đích đầu tư · Pinyin: zuì jīng jì de tóu zī
Cấu tạo: 最 (tối) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 的 (đích) + 投 (đầu) + 資 (tư)