最終兵器少女
tối chung binh khí thiểu nữ
Hán Việt: tối chung binh khí thiểu nữ · Pinyin: zuì zhōng bīng qì shào nǚ
Tổng quan
Cấu tạo: 最 (tối) + 終 (chung) + 兵 (binh) + 器 (khí) + 少 (thiểu) + 女 (nữ)
Hán Việt: tối chung binh khí thiểu nữ · Pinyin: zuì zhōng bīng qì shào nǚ
Cấu tạo: 最 (tối) + 終 (chung) + 兵 (binh) + 器 (khí) + 少 (thiểu) + 女 (nữ)