最高國務會議

tối cao quốc vụ hội nghị

Hán Việt: tối cao quốc vụ hội nghị

Tổng quan

Cấu tạo: (tối) + (cao) + (quốc) + (vụ) + (hội) + (nghị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 最高國務會議 uìgāo guówù huìyì p.w. supreme state conference