最高最低溫度計
tối cao tối đê ôn độ kế
Hán Việt: tối cao tối đê ôn độ kế · Pinyin: zuì gāo zuì dī wēn dù jì
Tổng quan
Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 最 (tối) + 低 (đê) + 溫 (ôn) + 度 (độ) + 計 (kế)
Hán Việt: tối cao tối đê ôn độ kế · Pinyin: zuì gāo zuì dī wēn dù jì
Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 最 (tối) + 低 (đê) + 溫 (ôn) + 度 (độ) + 計 (kế)