最高級形容詞

tối cao cấp hình dung từ

Hán Việt: tối cao cấp hình dung từ

Tổng quan

Cấu tạo: (tối) + (cao) + (cấp) + (hình) + (dung) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 最高級形容詞 uìgāojí xíngróngcí n. <lg.> superlative adjective