會簽

hội thiêm

Hán Việt: hội thiêm

Tổng quan

THIÊM, TIÊM ký chính thức; tiếp ký (hai bên hoặc nhiều bên)

新华 · Tân Hoa Đại lục

双方或多方共同签署。

Cấu tạo: 会 (hội) + 签 (thiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ký chính thức; tiếp ký (hai bên hoặc nhiều bên)。雙方或多方共同簽署。

Từ liên quan

Gần nghĩa

会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党